Ketik kata apa saja!

"cannibalizing" in Vietnamese

tháo dỡ để lấy linh kiệnlàm mất doanh số (sản phẩm mới với sản phẩm cũ)

Definition

Tháo linh kiện từ đồ cũ để sử dụng cho đồ khác hoặc sản phẩm mới làm giảm doanh số của sản phẩm cũ cùng công ty.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kinh doanh, công nghệ. 'Cannibalizing sales' nói về sản phẩm mới lấy doanh số của sản phẩm cũ. Trong kỹ thuật dùng khi lấy linh kiện từ đồ hỏng.

Examples

The mechanic was cannibalizing old cars for spare parts.

Người thợ máy đang **tháo linh kiện** từ xe cũ để lấy phụ tùng.

The new smartphone is cannibalizing sales of the older model.

Chiếc điện thoại thông minh mới đang **làm mất doanh số** của mẫu cũ.

We are cannibalizing equipment to fix the broken printer.

Chúng tôi đang **tháo dỡ** thiết bị để sửa máy in hỏng.

They ended up cannibalizing their own market by launching so many similar products.

Họ đã tự **làm mất thị trường** của mình khi ra mắt quá nhiều sản phẩm tương tự.

To save money, we're cannibalizing parts from unused laptops.

Để tiết kiệm tiền, chúng tôi đang **tháo linh kiện** từ laptop không dùng đến.

Their strategy worked at first, but now their new line is cannibalizing profits from their best-selling product.

Chiến lược của họ lúc đầu hiệu quả, nhưng giờ dòng sản phẩm mới đang **làm giảm lợi nhuận** từ mặt hàng bán chạy nhất.