Ketik kata apa saja!

"can't get enough" in Vietnamese

không bao giờ chánmãi không thấy đủ

Definition

Bạn yêu thích hoặc say mê điều gì đó đến mức luôn muốn nhiều hơn nữa, không bao giờ cảm thấy đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ với món ăn, nhạc, người thân... Có thể dùng 'Tôi không bao giờ chán...'. Ý nghĩa cường điệu, dùng thân mật.

Examples

I can't get enough of this chocolate.

Tôi **không bao giờ chán** sô-cô-la này.

She can't get enough of that song.

Cô ấy **không bao giờ chán** bài hát đó.

We can't get enough of spending time together.

Chúng tôi **không bao giờ chán** khi ở bên nhau.

When it comes to spicy food, I honestly can't get enough.

Nói về đồ ăn cay thì tôi thật sự **không bao giờ chán**.

People say too much TV is bad, but I just can't get enough!

Người ta nói xem TV nhiều là không tốt, nhưng tôi thì **không bao giờ chán**!

You've got to try these cookies—I can't get enough of them!

Bạn nhất định phải thử mấy chiếc bánh quy này—tôi **không bao giờ chán** đâu!