"can't fight city hall" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này ám chỉ việc chống lại chính quyền hoặc hệ thống lớn là vô ích vì họ quá mạnh để bạn có thể thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng một cách xuôi chiều, khi bạn buộc phải chấp nhận quy định hoặc hệ thống không thể thay đổi. Không chỉ về chiến đấu thể chất, mà chỉ về thủ tục, luật lệ.
Examples
I want to change the parking rules, but I can't fight city hall.
Tôi muốn thay đổi luật đỗ xe, nhưng tôi **không thể đấu lại chính quyền**.
She complained, but realized she can't fight city hall.
Cô ấy đã than phiền, nhưng nhận ra mình **không thể đấu lại chính quyền**.
After many attempts, we saw that we can't fight city hall.
Sau nhiều lần cố gắng, chúng tôi thấy rằng mình **không thể thắng được bộ máy nhà nước**.
You know what they say—you can't fight city hall.
Bạn biết người ta thường nói mà—**không thể đấu lại chính quyền**.
I tried to appeal the tax, but apparently, you can't fight city hall.
Tôi đã thử khiếu nại về thuế, nhưng ra là bạn **không thể đấu lại chính quyền**.
Sometimes you just have to accept that you can't fight city hall and move on.
Đôi khi bạn phải chấp nhận rằng mình **không thể thắng được bộ máy nhà nước** và tiếp tục.