Ketik kata apa saja!

"campy" in Vietnamese

sếnphô trương quá mức

Definition

Chỉ những bộ phim, vở kịch hoặc nghệ thuật quá lố, phô trương một cách cố ý để tạo cảm giác vui nhộn hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng khi nói về phim ảnh, sân khấu, thời trang hoặc chương trình giải trí cũ, thường mang ý nghĩa vừa hài hước vừa trào phúng. Không giống 'tacky', 'campy' thể hiện sự cường điệu vui vẻ.

Examples

That old movie is so campy that it's funny.

Bộ phim cũ đó **sến** đến mức buồn cười.

The costumes in that play were really campy.

Trang phục trong vở kịch đó thật sự rất **sến**.

She loves campy TV shows with lots of drama.

Cô ấy mê những chương trình truyền hình **sến** nhiều kịch tính.

I actually think the film’s campy style makes it better, not worse.

Tôi thực sự nghĩ phong cách **sến** của bộ phim lại làm nó hay hơn, không phải tệ đi.

His performance was so campy it became the highlight of the show.

Màn trình diễn của anh ấy **sến** đến mức trở thành điểm sáng của chương trình.

Some fans love how campy those superhero movies are—they’re just pure fun.

Có khán giả thích phim siêu anh hùng **sến** như thế này—chỉ đơn giản là giải trí thôi.