"calypso" in Vietnamese
Definition
Một thể loại nhạc sôi động xuất phát từ vùng Caribe, đặc biệt là Trinidad và Tobago, nổi bật với giai điệu nhịp nhàng và ca từ kể chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để nói về thể loại nhạc, đôi khi chỉ một bài hát calypso. Liên quan mạnh đến văn hoá Caribe, lễ hội và khiêu vũ. Dễ bắt gặp trong cụm như 'calypso band', 'calypso beat'.
Examples
The band played a lively calypso at the party.
Ban nhạc đã chơi một bản **calypso** sôi động tại bữa tiệc.
She learned to dance calypso when she visited Trinidad.
Cô ấy đã học nhảy **calypso** khi đến Trinidad.
Calypso music is famous for its storytelling lyrics.
Nhạc **calypso** nổi tiếng với ca từ kể chuyện.
Every summer, the city hosts a calypso festival with colorful costumes.
Mỗi mùa hè, thành phố tổ chức lễ hội **calypso** với những trang phục sặc sỡ.
That song has a real calypso vibe—makes me want to dance!
Bài hát đó có không khí **calypso** thực sự—nghe là muốn nhảy!
He grew up listening to classic calypso records from his parents' collection.
Anh ấy lớn lên cùng những đĩa nhạc **calypso** cổ điển trong bộ sưu tập của bố mẹ.