Ketik kata apa saja!

"callused" in Vietnamese

bị chaibị dày sừng

Definition

Phần da bị dày, cứng do phải ma sát hoặc chịu áp lực lặp đi lặp lại. Thường gặp ở tay hoặc chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'callused hands', 'callused feet'. Từ mang tính mô tả, không dùng để chỉ sự cứng rắn về cảm xúc.

Examples

His hands became callused from years of working in the fields.

Bàn tay anh ấy bị **chai** sau nhiều năm làm việc trên đồng.

My feet are callused from walking barefoot.

Bàn chân tôi bị **chai** vì đi chân trần.

Guitar players often have callused fingertips.

Những người chơi guitar thường có đầu ngón tay bị **chai**.

Years of rowing left his palms tough and callused.

Nhiều năm chèo thuyền khiến lòng bàn tay anh ấy trở nên cứng và **bị chai**.

You can tell a craftsman by his callused hands.

Bạn có thể nhận ra một người thợ thủ công qua đôi bàn tay **bị chai** của họ.

Her callused feet hardly felt the rough ground anymore.

Bàn chân **bị chai** của cô ấy hầu như không còn cảm giác với mặt đất gồ ghề nữa.