Ketik kata apa saja!

"callously" in Vietnamese

một cách nhẫn tâmmột cách vô cảm

Definition

Làm việc gì đó mà không quan tâm đến cảm xúc hay nỗi đau của người khác; hành động thiếu lòng trắc ẩn hoặc tử tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống mang ý tiêu cực hoặc phê phán để miêu tả hành động hoặc lời nói vô cảm, như 'callously ignore' hay 'callously dismiss'. Không nên nhầm với 'casually'; 'callously' thể hiện sự lạnh lùng, tàn nhẫn.

Examples

He callously turned away from the crying child.

Anh ấy đã quay đi khỏi đứa trẻ đang khóc một cách **nhẫn tâm**.

The boss callously ignored our complaints.

Sếp đã **nhẫn tâm** phớt lờ những lời phàn nàn của chúng tôi.

She spoke callously about the disaster victims.

Cô ấy nói về các nạn nhân thảm họa một cách **vô cảm**.

People were shocked at how callously he dismissed their concerns.

Mọi người sốc trước việc anh ấy **nhẫn tâm** gạt đi lo lắng của họ như vậy.

You can't just callously laugh at someone struggling like that.

Bạn không thể chỉ **nhẫn tâm** cười nhạo người khác khi họ đang gặp khó khăn như thế.

He callously brushed off her pain, like it meant nothing.

Anh ấy đã **nhẫn tâm** phớt lờ nỗi đau của cô ấy, như thể nó chẳng nghĩa lý gì.