Ketik kata apa saja!

"call up" in Vietnamese

gọi điệngợi nhớtriệu tập

Definition

Liên hệ với ai đó qua điện thoại, gợi nhớ về điều gì đó trong quá khứ, hoặc chỉ việc được triệu tập vào quân đội hay đội thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Call up' mang tính thân mật khi nói về gọi điện thoại cho ai đó. Khi nói đến ký ức thì trang trọng hơn và hay xuất hiện trong văn viết. 'Call someone up' là gọi điện thoại cho ai đó. Ở thể thao/quân đội, nghĩa là được chọn vào nhóm. Không nhầm với 'call out' (gọi to hoặc chỉ trích).

Examples

I will call up my friend tonight.

Tối nay tôi sẽ **gọi điện** cho bạn tôi.

Hearing that song calls up happy memories.

Nghe bài hát đó **gợi nhớ lại** những kỷ niệm vui.

The army called up new recruits last month.

Tháng trước, quân đội đã **triệu tập** những tân binh mới.

Can you call up Emma and ask her to join us for dinner?

Bạn có thể **gọi điện** cho Emma và rủ cô ấy đi ăn tối cùng chúng ta không?

That old photo really calls up my childhood.

Bức ảnh cũ đó thực sự **gợi nhớ** tuổi thơ của tôi.

He got excited when his team called him up to play in the finals.

Anh ấy rất hào hứng khi đội của anh **gọi lên** thi đấu ở trận chung kết.