Ketik kata apa saja!

"cake walk" in Vietnamese

dễ như ăn bánhviệc dễ dàng

Definition

Một việc gì đó rất dễ làm hoặc một cuộc thi rất dễ chiến thắng, không tốn nhiều công sức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ công việc hay thử thách rất dễ, không dùng cho người. Cũng tương tự như 'dễ như ăn bánh'.

Examples

The test was a cake walk for her.

Bài kiểm tra đó là **dễ như ăn bánh** đối với cô ấy.

Fixing the computer was a cake walk for John.

Đối với John, sửa máy tính là **việc dễ dàng**.

For some people, public speaking is a cake walk.

Nói trước đám đông là **dễ như ăn bánh** với một số người.

Honestly, learning to drive was a cake walk compared to parallel parking.

Thực ra, học lái xe **dễ như ăn bánh** so với đỗ xe song song.

After studying so much, that exam should be a cake walk.

Sau khi học hành nhiều như vậy, kỳ thi đó chắc chắn sẽ là **việc dễ dàng**.

Don’t worry, installing the app is a cake walk—it takes just a minute.

Đừng lo, cài đặt ứng dụng **dễ như ăn bánh**—chỉ mất một phút thôi.