Ketik kata apa saja!

"cabling" in Vietnamese

hệ thống cápthi công cáp

Definition

Hệ thống dây cáp là việc lắp đặt, bố trí hoặc kết nối các loại cáp nhằm phục vụ điện, dữ liệu hoặc thông tin liên lạc, thường dùng trong môi trường kỹ thuật hoặc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các từ như 'cabling mạng', 'lắp đặt cabling'. Nếu chỉ một dây cáp riêng lẻ thì dùng 'cáp'. 'Cabling' có thể chỉ hệ thống hoàn chỉnh hoặc quá trình thực hiện.

Examples

The office needs new cabling for internet access.

Văn phòng cần **hệ thống cáp** mới để truy cập internet.

He works in cabling installation.

Anh ấy làm việc trong lĩnh vực lắp đặt **hệ thống cáp**.

The cabling is hidden inside the walls.

**Hệ thống cáp** được giấu bên trong tường.

We're upgrading all the cabling in the building next week.

Chúng tôi sẽ nâng cấp toàn bộ **hệ thống cáp** trong tòa nhà vào tuần tới.

Good cabling is essential for a fast, reliable network.

**Hệ thống cáp** tốt rất quan trọng cho một mạng nhanh và ổn định.

The messy cabling behind the TV drives me crazy.

**Cáp** lộn xộn phía sau tivi khiến tôi phát điên.