Ketik kata apa saja!

"burst at the seams" in Vietnamese

chật cứngđầy ắpquá tải

Definition

Dùng để chỉ nơi chốn, vật chứa hoặc tình huống quá đông hoặc đầy đến mức không còn chỗ chứa thêm gì nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ mang tính nói, dùng diễn tả nơi quá đông, vật đầy hoặc tình huống quá tải. Không dùng nghĩa đen.

Examples

The subway was bursting at the seams during rush hour.

Giờ cao điểm, tàu điện ngầm **chật cứng** người.

The toy box is bursting at the seams with stuffed animals.

Hộp đồ chơi **đầy ắp** thú nhồi bông.

My phone storage is bursting at the seams with photos.

Bộ nhớ điện thoại của tôi **quá tải** vì ảnh.

The concert hall was bursting at the seams with excited fans.

Phòng hòa nhạc **chật cứng** người hâm mộ háo hức.

My schedule is bursting at the seams this week—no time to relax!

Lịch trình tuần này của tôi **quá tải**—không có lúc nào nghỉ cả!

After everyone brought food, the dining table was literally bursting at the seams.

Sau khi mọi người mang đồ ăn tới, bàn ăn thực sự **chật cứng**.