Ketik kata apa saja!

"bullfighting" in Vietnamese

đấu bò tót

Definition

Một màn biểu diễn truyền thống nơi một người (matador) đấu với một con bò tót ở đấu trường, thường thấy ở Tây Ban Nha và một số nước Mỹ Latinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu liên quan tới Tây Ban Nha, đôi khi gây tranh cãi về quyền động vật. Không giống như 'rodeo' hoặc các môn thể thao với bò khác.

Examples

Bullfighting is a popular tradition in Spain.

**Đấu bò tót** là một truyền thống phổ biến ở Tây Ban Nha.

Many people travel to see bullfighting shows.

Nhiều người đi du lịch để xem các buổi biểu diễn **đấu bò tót**.

Some people believe bullfighting is cruel.

Một số người cho rằng **đấu bò tót** là tàn nhẫn.

I've never watched bullfighting live, but I've seen it on TV.

Tôi chưa từng xem **đấu bò tót** trực tiếp, nhưng đã thấy trên TV.

There's a big debate about whether bullfighting should be banned.

Có nhiều tranh cãi lớn về việc liệu **đấu bò tót** có nên bị cấm hay không.

My friend said bullfighting events are unlike anything else he's experienced.

Bạn tôi nói rằng các sự kiện **đấu bò tót** khác hẳn mọi trải nghiệm khác anh ấy từng có.