Ketik kata apa saja!

"bugling" in Vietnamese

tiếng kêu vang (của nai sừng tấm)thổi kèn bugle

Definition

'Bugling' là tiếng kêu lớn, đặc biệt của nai sừng tấm đực vào mùa giao phối. Ngoài ra, còn có thể chỉ âm thanh từ việc thổi kèn bugle.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh thiên nhiên, đặc biệt ở Bắc Mỹ. Khi nói về âm nhạc hay quân đội thì hiếm hơn. 'Bugling' không phải là bất kỳ tiếng gọi nào mà là một âm gọi đặc biệt, như một điệu nhạc.

Examples

The sound of elk bugling fills the forest in autumn.

Âm thanh **bugling** của nai sừng tấm vang vọng khắp rừng vào mùa thu.

We heard bugling while hiking in the mountains.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng bugling** khi đi bộ trên núi.

The ranger explained what bugling means for elk.

Người kiểm lâm đã giải thích **bugling** của nai sừng tấm có nghĩa là gì.

Have you ever heard elk bugling at dawn? It's unforgettable.

Bạn đã bao giờ nghe **tiếng bugling** của nai sừng tấm vào lúc bình minh chưa? Không thể nào quên được.

Some people practice bugling with a special horn to attract elk.

Một số người luyện **thổi bugle** bằng kèn đặc biệt để thu hút nai sừng tấm.

The haunting bugling echoed through the valley all night long.

**Tiếng bugling** vang vọng rùng rợn suốt đêm khắp thung lũng.