Ketik kata apa saja!

"bugles" in Vietnamese

kèn trumpet (nhạc cụ)Bugles (bánh snack ngô hình nón)

Definition

Kèn trumpet là nhạc cụ đồng, giống như kèn trumpet nhỏ, thường dùng trong quân đội. Bugles cũng là tên một loại snack ngô hình nón phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

'bugles' thường chỉ nhạc cụ, còn 'Bugles' khi viết hoa là tên snack. Nên dùng số nhiều khi nói về nhiều nhạc cụ hoặc nhiều miếng snack.

Examples

The soldiers played their bugles at sunrise.

Những người lính đã thổi **kèn trumpet** lúc bình minh.

We bought two bags of Bugles for the party.

Chúng tôi đã mua hai bịch **Bugles** cho bữa tiệc.

The band used shiny bugles in their performance.

Ban nhạc đã sử dụng những chiếc **kèn trumpet** sáng bóng trong buổi biểu diễn.

All the kids grabbed some Bugles as soon as the snacks arrived.

Tất cả các em nhỏ đều lấy vài chiếc **Bugles** ngay khi đồ ăn vặt đến.

When the ceremony started, a line of bugles echoed through the hall.

Khi buổi lễ bắt đầu, hàng **kèn trumpet** vang vọng khắp đại sảnh.

I'm craving salty snacks—maybe I'll grab some Bugles from the store.

Tôi đang thèm đồ ăn vặt mặn—có lẽ sẽ mua ít **Bugles** ở cửa hàng.