Ketik kata apa saja!

"bubbies" in Vietnamese

bầu ngực (từ trẻ con, đùa)bubbi (rất thân mật, trẻ con)

Definition

'Bubbies' là từ rất thân mật, trẻ con hoặc pha trò để chỉ ngực, thường dùng bởi trẻ nhỏ hoặc khi nói đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ phù hợp khi nói chuyện với trẻ nhỏ hoặc trêu đùa vui vẻ; không trang trọng và không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc. 'bubbies' mang sắc thái dễ thương, khác với 'boobs'.

Examples

The little girl called her mother's breasts bubbies.

Cô bé gọi ngực của mẹ là **bubbies**.

Some kids say bubbies instead of breasts.

Một số trẻ con nói **bubbies** thay vì ngực.

He giggled and whispered 'bubbies' to his friend.

Cậu ấy cười khúc khích rồi thì thầm '**bubbies**' với bạn.

My toddler always points and says, “Mommy, you have bubbies.”

Con tôi lúc nào cũng chỉ tay và bảo: 'Mẹ có **bubbies**'.

When he was little, my brother thought bubbies was a funny word.

Hồi nhỏ, em trai tôi thấy từ **bubbies** rất buồn cười.

The kids burst out laughing every time someone said bubbies.

Lũ trẻ cười ầm lên mỗi khi ai đó nói từ **bubbies**.