"brushing" in Vietnamese
Definition
Hành động làm sạch hoặc làm mượt thứ gì đó bằng bàn chải, thường áp dụng cho răng, tóc hoặc quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brushing' thường đi kèm với thứ cần chải như 'brushing teeth' hoặc 'brushing hair'. Là dạng động danh từ, nên dùng khi nói về hoạt động nói chung hoặc như một danh từ. Không nhầm với 'painting' (sơn, vẽ màu).
Examples
Daily brushing keeps your teeth clean.
**Chải** răng hàng ngày giúp răng sạch khỏe.
She spends five minutes brushing her hair.
Cô ấy dành năm phút để **chải** tóc.
Regular brushing helps prevent hair tangles.
**Chải** tóc thường xuyên giúp tránh tóc bị rối.
He was in the bathroom, brushing his teeth before bed.
Anh ấy đang ở trong phòng tắm, **chải** răng trước khi đi ngủ.
A little brushing will get the dust off your coat.
**Chải** nhẹ sẽ giúp áo khoác của bạn sạch bụi.
My dog hates brushing but loves treats afterwards.
Chó của tôi không thích **chải lông** nhưng rất thích ăn quà sau đó.