Ketik kata apa saja!

"broadening" in Vietnamese

mở rộng

Definition

Quá trình làm cho điều gì đó rộng hơn, lớn hơn hoặc bao gồm nhiều người, ý tưởng, hoặc trải nghiệm hơn. Thường dùng khi nói về kiến thức, cơ hội hoặc quan điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các từ như 'kiến thức', 'kỹ năng', 'tầm nhìn'. Mang tính trang trọng và thường dùng trong học tập, công việc hoặc phát triển bản thân, không dùng cho vật thể.

Examples

She is broadening her knowledge by reading new books.

Cô ấy đang **mở rộng** kiến thức bằng cách đọc sách mới.

Traveling helps with broadening your mind.

Du lịch giúp **mở rộng** tâm trí của bạn.

We are broadening our services to more cities.

Chúng tôi đang **mở rộng** dịch vụ ra nhiều thành phố hơn.

My job has really been broadening my perspective lately.

Công việc của tôi gần đây thực sự đang **mở rộng** tầm nhìn của tôi.

Going to college ended up being about more than just classes—it was about broadening my horizons.

Đi học đại học không chỉ là về lớp học—mà còn là **mở rộng** tầm nhìn của tôi.

The company's broadening focus now includes environmental issues.

Trọng tâm **mở rộng** của công ty bây giờ bao gồm cả các vấn đề môi trường.