Ketik kata apa saja!

"broadcasts" in Vietnamese

phát sóngcác chương trình phát sóng

Definition

'Phát sóng' là danh từ chỉ các chương trình được truyền đi trên truyền hình, radio hoặc trực tuyến. Ngoài ra, cũng là động từ chỉ việc gửi thông tin hay chương trình cho nhiều người cùng biết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phát sóng' dùng cho chương trình truyền hình, radio hoặc sự kiện lớn, không dùng cho video chia sẻ đơn giản. Các cụm hay gặp: 'trực tiếp phát sóng', 'chương trình phát sóng'.

Examples

Our school broadcasts important information to parents by email.

Trường chúng tôi **phát sóng** thông tin quan trọng tới phụ huynh qua email.

She watches live broadcasts of football games online.

Cô ấy xem các **phát sóng** trực tiếp trận bóng đá trên mạng.

This channel broadcasts all the major events throughout the year.

Kênh này **phát sóng** tất cả sự kiện lớn suốt cả năm.

The news broadcasts at 7 PM every night.

Bản tin **phát sóng** lúc 7 giờ tối mỗi ngày.

Radio City broadcasts music 24 hours a day, so you can always tune in.

Radio City **phát sóng** nhạc 24/24, bạn có thể nghe bất cứ lúc nào.

He rarely broadcasts his opinions on social media.

Anh ấy hiếm khi **phát sóng** ý kiến của mình trên mạng xã hội.