Ketik kata apa saja!

"briefest" in Vietnamese

ngắn nhất

Definition

Dạng nhất của 'ngắn', chỉ điều có thời gian ngắn nhất hoặc diễn đạt ngắn gọn nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng làm tính từ; thường chỉ thời gian, câu trả lời, giải thích hay cuộc họp. Thường đi với 'the' như trong 'the briefest'.

Examples

That was the briefest meeting I have ever attended.

Đó là cuộc họp **ngắn nhất** mà tôi từng tham dự.

He gave the briefest answer possible.

Anh ấy đã đưa ra câu trả lời **ngắn nhất** có thể.

Please keep your comments to the briefest length.

Vui lòng giữ bình luận của bạn ở mức **ngắn nhất**.

Even in the briefest moment, she managed to say everything important.

Chỉ trong khoảnh khắc **ngắn nhất**, cô ấy vẫn nói ra mọi điều quan trọng.

It was the briefest explanation, but it made sense.

Đó là lời giải thích **ngắn nhất**, nhưng lại hợp lý.

I just want the briefest update—no details needed.

Tôi chỉ muốn cập nhật **ngắn nhất**—không cần chi tiết.