Ketik kata apa saja!

"breadline" in Vietnamese

hàng người nhận cứu trợ lương thực

Definition

'Hàng người nhận cứu trợ lương thực' là hàng người đứng đợi để nhận thức ăn miễn phí, nhất là trong thời điểm khó khăn kinh tế hoặc tại các tổ chức từ thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay thường được dùng để nói bóng về sự nghèo khổ, như 'on the breadline' (sống dưới mức nghèo); ít dùng cho trợ cấp hiện đại.

Examples

During the Great Depression, many people stood in the breadline every day.

Trong thời kỳ Đại Khủng hoảng, nhiều người phải xếp hàng mỗi ngày ở **hàng người nhận cứu trợ lương thực**.

Families waited in the cold for hours in the breadline.

Các gia đình đã chờ đợi hàng tiếng đồng hồ trong giá lạnh ở **hàng người nhận cứu trợ lương thực**.

There was a long breadline outside the charity building.

Có một **hàng người nhận cứu trợ lương thực** dài bên ngoài tòa nhà từ thiện.

I never thought I’d find myself in a breadline, but times are tough.

Tôi không bao giờ nghĩ mình sẽ vào **hàng người nhận cứu trợ lương thực**, nhưng thời buổi này thật khó khăn.

Government programs try to keep people off the breadline.

Các chương trình của chính phủ cố gắng để người dân không phải rơi vào **hàng người nhận cứu trợ lương thực**.

Many are just one paycheck away from the breadline these days.

Ngày nay, nhiều người chỉ còn một kỳ lương nữa là đến **hàng người nhận cứu trợ lương thực**.