Ketik kata apa saja!

"bower" in Vietnamese

phòng mái lálều lá

Definition

Là một nơi râm mát, dễ chịu trong vườn, thường được làm bằng cây leo hoặc mái lá, hoặc là mái lều do chim dựng lên để thu hút bạn đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc mô tả cảnh đẹp, hiếm khi dùng trong nói chuyện hàng ngày. Khi nói về các loài chim, dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc miêu tả tập tính.

Examples

We sat in the bower and enjoyed the quiet afternoon.

Chúng tôi ngồi trong **phòng mái lá** và tận hưởng buổi chiều yên tĩnh.

The roses covered the garden bower.

Hoa hồng phủ kín **phòng mái lá** trong vườn.

The bird built a bower to attract a mate.

Chim đã xây một **lều lá** để thu hút bạn tình.

Alice slipped into the cool bower to escape the summer sun.

Alice chui vào **phòng mái lá** mát để tránh nắng hè.

They decorated the bower with fairy lights for the garden party.

Họ trang trí **phòng mái lá** bằng đèn để tổ chức tiệc ngoài vườn.

The old poem described a secret bower where lovers would meet.

Bài thơ xưa miêu tả một **phòng mái lá** bí mật nơi những cặp đôi gặp nhau.