"boosts" in Vietnamese
Definition
Mang lại sự hỗ trợ, tăng thêm năng lượng hoặc cải thiện điều gì đó. Thường dùng khi nói về việc tăng sự tự tin, doanh số hoặc hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng linh hoạt cả trong giao tiếp thân mật lẫn trang trọng. Hay đi với từ như “boosts confidence”, “boosts energy”, dùng cho cả vật chất và cảm xúc.
Examples
Exercise boosts your health.
Tập thể dục **tăng cường** sức khỏe của bạn.
This drink boosts your energy.
Thức uống này **tăng cường** năng lượng cho bạn.
The new ad boosts sales.
Quảng cáo mới **thúc đẩy** doanh số.
Listening to music really boosts my mood after a long day.
Nghe nhạc thật sự **nâng cao** tâm trạng của tôi sau một ngày dài.
A compliment always boosts her confidence.
Một lời khen luôn **tăng cường** sự tự tin của cô ấy.
That little bit of good news boosts our spirits.
Một chút tin vui đó **nâng cao** tinh thần chúng tôi.