"boolean" in Vietnamese
Definition
Kiểu dữ liệu chỉ nhận hai giá trị: đúng hoặc sai. Được dùng phổ biến trong lập trình và tin học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực công nghệ, lập trình hay logic. Thường gặp trong cụm 'boolean variable', 'giá trị boolean'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
A boolean variable can only be true or false.
Biến **boolean** chỉ có thể nhận giá trị đúng hoặc sai.
In programming, 'isOn' is a common boolean.
Trong lập trình, 'isOn' là một **boolean** phổ biến.
A boolean answer is either yes or no.
Câu trả lời **boolean** là hoặc có hoặc không.
Make sure your function returns a boolean so the test works properly.
Hãy đảm bảo hàm của bạn trả về một **boolean** để bài kiểm tra hoạt động đúng.
You need a boolean expression to use in this if-statement.
Bạn cần một biểu thức **boolean** để sử dụng trong câu lệnh if này.
Don’t forget—'==' returns a boolean, not a number!
Đừng quên—'==' trả về một **boolean**, không phải là số!