Ketik kata apa saja!

"boolean" in Indonesian

booleankiểu boolean

Definition

Kiểu dữ liệu chỉ có thể nhận hai giá trị: đúng hoặc sai. Thường dùng trong lập trình và khoa học máy tính.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, lập trình, không dùng trong cuộc sống hàng ngày. Hay gặp trong các cụm như 'boolean variable', 'giá trị boolean'.

Examples

A boolean variable can only be true or false.

Biến **boolean** chỉ có thể là đúng hoặc sai.

In programming, 'isOn' is a common boolean.

Trong lập trình, 'isOn' là một **boolean** thường gặp.

A boolean answer is either yes or no.

Câu trả lời **boolean** là có hoặc không.

Make sure your function returns a boolean so the test works properly.

Hãy đảm bảo hàm của bạn trả về **boolean** để kiểm tra chạy đúng.

You need a boolean expression to use in this if-statement.

Bạn cần một biểu thức **boolean** cho câu lệnh if này.

Don’t forget—'==' returns a boolean, not a number!

Đừng quên—'==' trả về **boolean**, không phải số!