Ketik kata apa saja!

"boldness" in Vietnamese

sự táo bạosự liều lĩnh

Definition

Tính cách tự tin, dám nghĩ dám làm và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boldness' vừa dùng với nghĩa tích cực (tự tin, dũng cảm), vừa có thể mang nghĩa tiêu cực (liều lĩnh thái quá, táo bạo đến mức thiếu lịch sự). Không phải lúc nào cũng thay thế cho 'bravery'; 'boldness' còn thể hiện sự chủ động, dám làm.

Examples

Her boldness inspired everyone in the group.

**Sự táo bạo** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong nhóm.

People admire boldness in a leader.

Mọi người ngưỡng mộ **sự táo bạo** ở một nhà lãnh đạo.

He showed boldness by speaking up.

Anh ấy đã thể hiện **sự táo bạo** khi dám lên tiếng.

It takes real boldness to try something new when everyone else is afraid.

Cần có **sự táo bạo** thực sự để thử điều gì đó mới khi mọi người đều sợ.

Her boldness sometimes gets her into trouble, but it also brings great opportunities.

**Sự táo bạo** của cô ấy đôi khi gây rắc rối nhưng cũng mang lại nhiều cơ hội lớn.

You need a bit of boldness if you want to stand out from the crowd.

Bạn cần một chút **sự táo bạo** nếu muốn nổi bật giữa đám đông.