Ketik kata apa saja!

"blizzards" in Vietnamese

bão tuyết

Definition

Bão tuyết là trận bão lớn có gió mạnh và tuyết rơi dày đặc, khiến tầm nhìn rất kém và việc di chuyển trở nên nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bão tuyết’ chủ yếu xuất hiện ở vùng lạnh và thường được dùng trong dự báo thời tiết với các từ như ‘nguy hiểm’, ‘dữ dội’.

Examples

Blizzards often close roads in the winter.

Vào mùa đông, **bão tuyết** thường làm đường bị đóng lại.

Some animals hide during blizzards to keep safe.

Một số loài động vật ẩn náu khi có **bão tuyết** để an toàn.

The news warned about blizzards coming this weekend.

Bản tin cảnh báo có **bão tuyết** vào cuối tuần này.

Last year, two huge blizzards hit our town back to back.

Năm ngoái, hai **bão tuyết** lớn đã liên tiếp đổ bộ vào thị trấn của chúng tôi.

We had to cancel our trip because of unexpected blizzards.

Chúng tôi đã phải hủy chuyến đi vì **bão tuyết** bất ngờ.

During those harsh winters, blizzards could last for days and keep everyone indoors.

Trong những mùa đông khắc nghiệt đó, **bão tuyết** có thể kéo dài nhiều ngày và mọi người phải ở trong nhà.