Ketik kata apa saja!

"blips" in Vietnamese

điểm nhấp nháybiến động nhỏ

Definition

Những dấu hiệu nhỏ xuất hiện ngắn trên màn hình, radar hoặc ám chỉ sự thay đổi tạm thời, thoáng qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh công nghệ (màn hình, radar). Cũng dùng để chỉ sự gián đoạn ngắn. Không giống 'dot' hay 'spot', 'blip' chỉ sự xuất hiện bất ngờ và biến mất nhanh.

Examples

There were several blips on the radar screen last night.

Tối qua có vài **điểm nhấp nháy** trên màn hình radar.

The doctor noticed some unusual blips in my heart rate.

Bác sĩ nhận thấy vài **điểm nhấp nháy** bất thường trong nhịp tim của tôi.

The stock market had a few blips last month.

Thị trường chứng khoán có vài **biến động nhỏ** tháng trước.

Those little blips on the screen mean new planes are nearby.

Những **điểm nhấp nháy** nhỏ đó trên màn hình báo hiệu máy bay mới đang tới gần.

Don't worry about those blips—everyone makes mistakes sometimes.

Đừng lo về những **biến động nhỏ** đó—ai cũng mắc sai lầm mà.

Sales had a couple of blips during the holidays, but things are back to normal now.

Doanh số có vài **biến động nhỏ** dịp lễ, nhưng giờ đã bình thường trở lại.