"blight" in Vietnamese
Definition
'Bệnh héo' là căn bệnh hoặc tình trạng làm cây trồng, mùa màng bị phá hủy. Từ này cũng dùng để chỉ bất cứ điều gì làm hỏng hoặc tàn phá nơi chốn, tình huống hoặc hy vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nông nghiệp cho bệnh cây, nhưng cũng phổ biến để chỉ sự xuống cấp đô thị ('urban blight') hay điều gì làm xấu, hại đi hy vọng. Không dùng cho vấn đề nhỏ nhặt.
Examples
The potato crop was destroyed by blight.
Vụ khoai tây đã bị phá hủy bởi **bệnh héo**.
Many trees in the forest have blight.
Nhiều cây trong rừng bị **bệnh héo**.
The city is fighting against urban blight.
Thành phố đang chiến đấu chống lại **bệnh héo** đô thị.
A mysterious blight wiped out the tomato plants in my garden last year.
Năm ngoái, một **bệnh héo** bí ẩn đã làm cho tất cả cây cà chua trong vườn tôi chết sạch.
Abandoned buildings can quickly become a blight on a neighborhood.
Các tòa nhà bỏ hoang có thể nhanh chóng trở thành một **tai họa** cho khu phố.
Corruption is often seen as a blight on society.
Tham nhũng thường được xem là một **tai họa** đối với xã hội.