"bleeding edge" in Vietnamese
Definition
Chỉ những công nghệ hoặc ý tưởng cực kỳ mới mẻ, tiên tiến nhưng có thể chưa được kiểm nghiệm kỹ lưỡng, chưa hoàn toàn ổn định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ. Hàm ý sự mới mẻ đi kèm rủi ro, dễ gặp trục trặc hơn so với 'cutting edge'. Hay đi với 'technology', 'innovation', 'solutions'. Không nhầm với 'leading edge' (ổn định hơn).
Examples
Our company develops bleeding edge software.
Công ty chúng tôi phát triển phần mềm **siêu tối tân**.
This phone uses bleeding edge technology.
Chiếc điện thoại này sử dụng công nghệ **siêu tối tân**.
Working with bleeding edge tools can be risky.
Làm việc với các công cụ **siêu tối tân** có thể nhiều rủi ro.
We're investing in some bleeding edge startups this year.
Năm nay chúng tôi đầu tư vào một số startup **siêu tối tân**.
Adopting bleeding edge solutions can help a business stand out, but it’s not for everyone.
Áp dụng giải pháp **siêu tối tân** có thể giúp doanh nghiệp nổi bật, nhưng không phải ai cũng phù hợp.
They always want to be on the bleeding edge of innovation, even if it means extra cost.
Họ luôn muốn đi đầu trong đổi mới **siêu tối tân**, dù phải trả thêm chi phí.