Ketik kata apa saja!

"bite" in Vietnamese

cắnvết cắn

Definition

Dùng răng để cắn vào thứ gì đó hoặc ai đó. Cũng có thể chỉ việc động vật, côn trùng tấn công bằng miệng, hoặc vị cay/đậm đà của món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả như động từ và danh từ: 'muỗi cắn', 'cắn môi', 'lời nói làm đau lòng'. Với côn trùng, dù thực tế là chích, hay nói 'bị cắn'.

Examples

The dog tried to bite my hand.

Con chó đã cố **cắn** vào tay tôi.

Be careful not to bite your tongue.

Cẩn thận đừng **cắn** vào lưỡi mình.

Something bit me on the leg.

Có gì đó đã **cắn** vào chân tôi.

I took one bite of the cake and wanted more.

Tôi ăn một **miếng** bánh và muốn ăn thêm nữa.

This sauce has a nice bite to it.

Nước sốt này có vị **cay** rất ngon.

His comments can really bite when he's angry.

Khi nóng giận, nhận xét của anh ấy có thể thật sự **làm tổn thương**.