Ketik kata apa saja!

"binders" in Vietnamese

bìa còngchất kết dính (trong nấu ăn hoặc xây dựng)

Definition

Bìa còng là loại bìa hoặc thư mục có vòng kim loại để sắp xếp và lưu giữ giấy tờ. Ngoài ra còn chỉ chất dùng để kết dính các thành phần trong nấu ăn hoặc xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường dùng để chỉ bìa còng trong trường học hoặc văn phòng, khác với sổ tay. Khi nói số nhiều thường chỉ nhiều bìa tài liệu.

Examples

I put all my homework in my binders.

Mình để tất cả bài tập về nhà trong các **bìa còng** của mình.

The office has many binders for the reports.

Văn phòng có nhiều **bìa còng** cho các báo cáo.

Please organize the papers into three binders.

Làm ơn sắp xếp các giấy tờ vào ba **bìa còng**.

My backpack is heavy because of all the binders I carry.

Ba lô của mình nặng vì mang theo quá nhiều **bìa còng**.

Do you have any empty binders I could use for my new project?

Bạn có **bìa còng** nào trống cho dự án mới của mình không?

Some recipes use eggs as binders to hold the ingredients together.

Một số công thức dùng trứng như **chất kết dính** giúp các nguyên liệu dính lại.