Ketik kata apa saja!

"bests" in Vietnamese

vượt quađánh bại

Definition

Đánh bại hoặc làm tốt hơn ai đó trong một cuộc thi hoặc so sánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; trong hội thoại thường dùng 'đánh bại' hoặc 'vượt qua'. Thường gặp khi nói về thành tích hoặc sự vượt trội trong thi đấu.

Examples

She bests her rival every year in the tournament.

Cô ấy **đánh bại** đối thủ của mình mỗi năm trong giải đấu.

No one bests him at chess.

Không ai **đánh bại** được anh ấy trong cờ vua.

The new player bests his previous record.

Cầu thủ mới **phá vỡ** kỷ lục trước của mình.

Every time I try to solve the puzzle, my little brother bests me.

Mỗi lần tôi cố giải câu đố, em trai tôi lại **vượt qua** tôi.

It’s rare that anyone bests our team in debate competitions.

Hiếm ai **đánh bại** được đội của chúng tôi trong các cuộc tranh luận.

After years of training, she finally bests her personal best.

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy cuối cùng cũng **vượt qua** thành tích cá nhân.