Ketik kata apa saja!

"bellyaches" in Vietnamese

đau bụngthan vãn (thân mật)

Definition

“Bellyaches” dùng để chỉ tình trạng đau bụng hoặc than phiền liên tục về điều gì đó (cách nói thân mật).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thân mật, thường dùng khi nói ai đó phàn nàn nhiều ('stop your bellyaches'). Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

My little brother often gets bellyaches after eating too much candy.

Em trai tôi thường bị **đau bụng** sau khi ăn quá nhiều kẹo.

Sometimes children pretend to have bellyaches to skip school.

Thi thoảng trẻ em giả vờ bị **đau bụng** để trốn học.

He gets bellyaches if he eats spicy food.

Anh ấy bị **đau bụng** nếu ăn đồ cay.

Stop your bellyaches and help us clean up!

Đừng **than vãn** nữa, phụ giúp chúng tôi dọn dẹp đi!

The meeting was just a bunch of bellyaches about the new rules.

Buổi họp chỉ toàn là **than vãn** về quy định mới.

All you ever do is give me your bellyaches.

Anh chỉ toàn mang đến cho em những **than vãn** của mình.