Ketik kata apa saja!

"bellyache" in Vietnamese

đau bụngthan vãn (phàn nàn nhiều)

Definition

Đau bụng là cảm giác đau ở vùng bụng. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ việc than phiền liên tục về những chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. 'Stop bellyaching!' nghĩa là 'Đừng than vãn nữa!'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My little brother has a bellyache after eating too much candy.

Em trai tôi bị **đau bụng** sau khi ăn quá nhiều kẹo.

She went home because of a bellyache.

Cô ấy đã về nhà vì **đau bụng**.

A glass of warm water can sometimes help a bellyache.

Đôi khi một cốc nước ấm có thể giúp giảm **đau bụng**.

Stop bellyaching and just do your homework!

Đừng **than vãn** nữa, hãy làm bài tập đi!

Everyone was bellyaching about the cold weather at the meeting.

Mọi người đều **than vãn** về thời tiết lạnh trong cuộc họp.

You always bellyache when you have to get up early.

Bạn luôn **than vãn** mỗi khi phải dậy sớm.