Ketik kata apa saja!

"beardless" in Vietnamese

không có râu

Definition

Không có râu ở má hoặc cằm, thường dùng để nói về nam giới trẻ, thanh niên hoặc người không mọc được râu.

Usage Notes (Vietnamese)

'không có râu' chủ yếu mang tính miêu tả, thường dùng trong văn viết hoặc nói khi nhấn mạnh sự trẻ trung hay chưa trưởng thành; không dùng cho nữ.

Examples

He is completely beardless and looks very young.

Anh ấy hoàn toàn **không có râu** và trông rất trẻ.

Most of the boys in the class are beardless.

Phần lớn các cậu con trai trong lớp đều **không có râu**.

The prince was still beardless, just sixteen years old.

Hoàng tử vẫn còn **không có râu**, chỉ mới mười sáu tuổi.

Back then, I was beardless and eager to prove myself.

Ngày đó, tôi còn **không có râu** và háo hức muốn thể hiện bản thân.

Despite being beardless, he commanded everyone's respect.

Dù **không có râu**, anh ấy vẫn nhận được sự tôn trọng của mọi người.

They laughed at the beardless rookie until he won the competition.

Họ đã cười nhạo chàng tân binh **không có râu** cho đến khi anh ấy giành chiến thắng.