Ketik kata apa saja!

"beaker" in Vietnamese

cốc có miệng (phòng thí nghiệm)

Definition

Một chiếc cốc thủy tinh hoặc nhựa miệng rộng, đáy phẳng, thường dùng để pha trộn và chứa chất lỏng trong phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phòng thí nghiệm, không dùng để uống nước. Có thể gặp trong các cụm như 'cốc thủy tinh', 'cốc nhựa', 'cốc có vạch chia'.

Examples

Please pour the solution into the beaker.

Vui lòng đổ dung dịch vào **cốc có miệng**.

The beaker is made of glass.

**Cốc có miệng** này làm bằng thủy tinh.

Do not touch the hot beaker.

Đừng chạm vào **cốc có miệng** đang nóng.

After mixing the chemicals, she labeled the beaker to avoid confusion.

Sau khi trộn các hóa chất, cô ấy đã dán nhãn lên **cốc có miệng** để tránh nhầm lẫn.

The broken beaker was quickly replaced before the next experiment began.

**Cốc có miệng** bị vỡ đã được thay ngay trước khi thí nghiệm tiếp theo bắt đầu.

He accidentally knocked over the beaker, spilling water everywhere.

Anh ấy vô ý làm đổ **cốc có miệng**, nước tràn hết ra ngoài.