Ketik kata apa saja!

"beached" in Vietnamese

mắc cạn trên bãi biển

Definition

Mô tả sinh vật biển, thuyền hoặc đồ vật bị trôi dạt và mắc cạn trên bãi biển, không thể trở lại nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cá voi, thuyền bị mắc cạn. Có thể dùng nghĩa bóng cho người cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc sống. Không dùng cho người tắm nắng.

Examples

A huge whale was beached on the sand.

Một con cá voi khổng lồ đã bị **mắc cạn trên cát**.

The boat got beached during the storm.

Chiếc thuyền đã bị **mắc cạn trên bãi biển** trong cơn bão.

Many fish had beached themselves after the tide went out.

Nhiều con cá đã **tự mình mắc cạn trên bãi biển** sau khi thủy triều rút.

We helped rescue a beached dolphin this morning.

Sáng nay chúng tôi đã giúp cứu một chú cá heo **mắc cạn trên bãi biển**.

The kayak drifted in overnight and ended up beached by the rocks.

Chiếc kayak trôi vào ban đêm và cuối cùng đã bị **mắc cạn trên bãi biển** cạnh những tảng đá.

After losing his job, he felt completely beached and unsure what to do next.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy hoàn toàn **mắc kẹt** và không biết nên làm gì tiếp theo.