Ketik kata apa saja!

"bazookas" in Vietnamese

bazooka

Definition

Đây là loại vũ khí lớn hình ống bắn ra tên lửa, thường được quân đội dùng để phá hủy xe tăng hoặc công trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bazookas' thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự hoặc trò chơi. Không dùng cho súng thông thường. Thỉnh thoảng, từ này ám chỉ thứ gì đó rất mạnh.

Examples

The soldiers used bazookas to destroy the enemy tank.

Những người lính đã dùng **bazooka** để phá hủy xe tăng của kẻ địch.

In the video game, I bought two bazookas for my character.

Trong trò chơi điện tử, tôi đã mua hai **bazooka** cho nhân vật của mình.

Bazookas are powerful weapons that can cause a lot of damage.

**Bazooka** là vũ khí mạnh có thể gây nhiều thiệt hại.

They brought out the bazookas when nothing else worked against the fortress.

Khi không còn cách nào khác hiệu quả với pháo đài, họ mang ra **bazooka**.

You can’t just walk into a shop and buy bazookas—they’re military equipment!

Bạn không thể chỉ bước vào một cửa hàng và mua **bazooka**—chúng là thiết bị quân sự!

Back in the day, those old action movies always had someone firing bazookas at cars.

Ngày xưa, những phim hành động cũ luôn có cảnh ai đó bắn **bazooka** vào xe hơi.