Ketik kata apa saja!

"bathtubs" in Vietnamese

bồn tắm

Definition

Bồn tắm là một vật dụng lớn đặt trong phòng tắm, dùng để chứa nước để tắm. Thường được làm bằng kim loại, sứ hoặc nhựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số nhiều dùng cho nhiều bồn tắm trong nhà, khách sạn hay cửa hàng. Thường gặp trong các cụm như ‘ngâm mình trong bồn tắm’, ‘lau chùi bồn tắm’. Không nhầm lẫn với 'bể sục (hot tub)'.

Examples

Our house has two bathtubs.

Nhà chúng tôi có hai **bồn tắm**.

The hotel rooms all have bathtubs.

Tất cả các phòng khách sạn đều có **bồn tắm**.

Children like to play in bathtubs.

Trẻ em thích chơi trong **bồn tắm**.

Modern homes don’t always have bathtubs anymore.

Nhà hiện đại không phải lúc nào cũng có **bồn tắm** nữa.

They removed the old bathtubs when renovating the apartment.

Khi sửa lại căn hộ, họ đã dỡ bỏ các **bồn tắm** cũ.

Some people prefer showers, but others love relaxing in bathtubs at the end of the day.

Một số người thích tắm vòi sen, nhưng người khác lại thích thư giãn trong **bồn tắm** vào cuối ngày.