Ketik kata apa saja!

"basking" in Vietnamese

đắm mìnhtận hưởng

Definition

Ngồi hay nằm thư giãn trong ánh nắng hoặc sự ấm áp, hoặc tận hưởng cảm giác được chú ý hay thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ánh nắng hoặc sự ấm áp ('basking in the sun'), nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng như 'basking in glory'. Thường đi với 'in'.

Examples

The cat is basking in the sunlight.

Con mèo đang **đắm mình** trong ánh nắng.

We lay on the beach, basking in the warmth.

Chúng tôi nằm trên bãi biển, **đắm mình** trong sự ấm áp.

The lizard spent hours basking on the rock.

Con thằn lằn đã **đắm mình** trên tảng đá suốt nhiều giờ.

She was basking in the applause after her speech.

Cô ấy đang **đắm mình** trong những tràng vỗ tay sau bài phát biểu.

He loves basking in the attention at parties.

Anh ấy thích **đắm mình** trong sự chú ý tại các bữa tiệc.

The whole team was basking in their victory after the game.

Cả đội đang **đắm mình** trong chiến thắng sau trận đấu.