Ketik kata apa saja!

"barbs" in Vietnamese

ngạnh (móc cá)lời châm chọc

Definition

“Barbs” vừa có nghĩa là phần nhọn như ngạnh trên lưỡi câu, vừa chỉ những lời nói châm chọc, cay độc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong hội thoại, “barbs” thường dùng nghĩa ẩn dụ chỉ lời nói đả kích; ví dụ ‘throw barbs’ là đưa ra nhận xét châm chọc. Nghĩa vật lý ít dùng hơn.

Examples

The fishhook has two sharp barbs.

Lưỡi câu có hai **ngạnh** sắc nhọn.

She always throws barbs during meetings.

Cô ấy luôn đưa ra những **lời châm chọc** trong các cuộc họp.

His speech was full of political barbs.

Bài phát biểu của anh ấy đầy những **lời châm chọc** về chính trị.

Social media is full of clever barbs between celebrities.

Mạng xã hội tràn ngập những **lời châm biếm** dí dỏm giữa các ngôi sao.

He couldn't resist responding with a few barbs of his own.

Anh ấy không thể không đáp trả lại bằng một vài **lời châm chọc** của chính mình.

The comedian’s jokes were full of witty barbs that made everyone laugh.

Những câu đùa của danh hài đầy **lời châm chọc** thông minh khiến mọi người bật cười.