Ketik kata apa saja!

"bangs" in Vietnamese

tóc mái

Definition

Kiểu tóc mà phần tóc phía trước trán được cắt ngắn và nằm ngang trên trán.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho tóc, không dùng cho tiếng động lớn. Trong tiếng Anh Anh gọi là 'fringe', còn trong tiếng Việt chỉ dùng 'tóc mái'. Luôn dùng số nhiều.

Examples

She has short bangs above her eyes.

Cô ấy có **tóc mái** ngắn ở trên mắt.

My sister wants to cut bangs this weekend.

Chị tôi muốn cắt **tóc mái** cuối tuần này.

He doesn't like having bangs.

Anh ấy không thích để **tóc mái**.

I'm thinking about getting bangs for a new look.

Tôi đang nghĩ đến việc để **tóc mái** để có vẻ ngoài mới.

Her bangs kept falling into her eyes during class.

**Tóc mái** của cô ấy cứ rơi vào mắt trong giờ học.

You should let your bangs grow out if you’re tired of trimming them.

Nếu bạn mệt mỏi vì phải cắt tỉa, bạn nên để **tóc mái** mọc dài ra.