Ketik kata apa saja!

"back out of" in Vietnamese

rút lui khỏikhông thực hiện (cam kết)

Definition

Đưa ra quyết định không thực hiện điều đã hứa hoặc đồng ý, thường là vào phút chót.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cam kết, kế hoạch hoặc thỏa thuận và có thể làm người khác thất vọng. Một số cụm từ hay gặp: 'back out of a deal' (rút khỏi thỏa thuận).

Examples

He decided to back out of the competition.

Anh ấy quyết định **rút lui khỏi** cuộc thi.

She can't back out of her promise now.

Giờ cô ấy không thể **rút lui khỏi** lời hứa của mình được nữa.

They tried to back out of the agreement at the last minute.

Họ đã cố **rút lui khỏi** thỏa thuận vào phút cuối.

Don't back out of our plans now, everything is already set!

Đừng **rút lui khỏi** kế hoạch của chúng ta bây giờ, mọi thứ đã chuẩn bị xong rồi!

The company backed out of the deal without giving a reason.

Công ty đã **rút lui khỏi** thỏa thuận mà không đưa ra lý do.

I can't believe you want to back out of helping me move.

Tôi không thể tin bạn muốn **rút lui khỏi** việc giúp tôi chuyển nhà.