Ketik kata apa saja!

"bac" in Vietnamese

bac (kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông ở Pháp)

Definition

'Bac' là từ chỉ kỳ thi tốt nghiệp cuối cấp trung học ở Pháp, dùng để xét tuyển vào đại học, hoặc bằng tốt nghiệp và chương trình học đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'bac' thường dùng trong văn nói ở Pháp và cộng đồng Pháp ngữ, không dùng cho kỳ thi tốt nghiệp ở các nước khác. Hay gặp trong cụm như 'thi bac', 'đỗ bac'.

Examples

My friend is studying for the bac this year.

Bạn tôi đang học để chuẩn bị cho kỳ **bac** năm nay.

She passed the bac last summer.

Cô ấy đã đỗ **bac** vào mùa hè năm ngoái.

The bac is important for going to university in France.

**Bac** rất quan trọng để vào đại học ở Pháp.

I had to retake my bac because I missed one subject.

Tôi phải thi lại **bac** vì bỏ lỡ một môn học.

Everyone gets nervous before the bac results come out.

Ai cũng hồi hộp trước khi có kết quả **bac**.

After getting his bac, he spent a year traveling.

Sau khi lấy được **bac**, anh ấy đã đi du lịch một năm.