Ketik kata apa saja!

"babel" in Vietnamese

babelsự hỗn loạn âm thanh

Definition

Tình huống có nhiều tiếng nói hoặc ngôn ngữ khác nhau chen lẫn, gây ồn ào và khó hiểu; nguồn gốc từ truyền thuyết tháp Babel trong Kinh Thánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ẩn dụ, hiếm dùng hàng ngày. Ví dụ, 'a babel of voices' chỉ sự hỗn loạn tiếng nói.

Examples

The market was a babel of different languages.

Chợ tràn ngập **sự hỗn loạn âm thanh** của nhiều ngôn ngữ khác nhau.

There was a babel of voices after the show ended.

Sau khi chương trình kết thúc, có một **sự hỗn loạn âm thanh** của những tiếng nói.

The classroom became a babel when everyone started talking at once.

Khi mọi người bắt đầu nói cùng lúc, lớp học trở thành một **sự hỗn loạn âm thanh**.

Trying to call support, I heard a babel of music, voices, and announcements on the line.

Khi gọi hỗ trợ, tôi nghe thấy **sự hỗn loạn âm thanh** của nhạc, giọng nói và thông báo.

In the group chat, messages flew so fast it turned into a digital babel.

Trong nhóm chat, tin nhắn dồn dập biến nó thành một **sự hỗn loạn âm thanh** số hóa.

The conference lobby at lunch was a babel; I could barely hear myself think.

Sảnh hội nghị giờ ăn trưa là một **sự hỗn loạn âm thanh**; tôi gần như không nghe thấy chính mình.