Ketik kata apa saja!

"avoidance" in Vietnamese

sự né tránh

Definition

Hành động cố ý tránh xa điều gì đó, ai đó, hoặc tình huống nào đó để tránh gặp rắc rối hoặc cảm giác khó chịu. Thường chỉ thói quen lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tâm lý, như 'hành vi né tránh', 'né tránh xung đột'. Không dùng cho hành động tránh vật thể vật lý thông thường.

Examples

His avoidance of talking about his feelings worried his friends.

Việc anh ấy **né tránh** nói về cảm xúc của mình khiến bạn bè lo lắng.

Avoidance of conflict can sometimes make problems worse.

**Né tránh** xung đột đôi khi có thể làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn.

Her avoidance of sugar helped her feel healthier.

**Tránh** đường đã giúp cô ấy cảm thấy khỏe mạnh hơn.

His constant avoidance of responsibilities is starting to annoy everyone.

Việc liên tục **né tránh** trách nhiệm của anh ấy đang bắt đầu khiến mọi người khó chịu.

Sometimes avoidance seems easier than facing your fears, but it doesn't solve anything in the long run.

Đôi khi **né tránh** tưởng như dễ dàng hơn việc đối mặt với nỗi sợ, nhưng về lâu dài thì không giải quyết được gì.

Financial avoidance just leads to bigger debt down the line.

**Né tránh** các vấn đề tài chính chỉ dẫn đến nợ nần lớn hơn trong tương lai.