Ketik kata apa saja!

"automate" in Vietnamese

tự động hóa

Definition

Khiến một quy trình, nhiệm vụ hoặc hoạt động diễn ra tự động bằng máy móc hoặc công nghệ thay vì con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc sản xuất. Hay đi với các từ như 'process', 'system', 'workflow'. Không sử dụng cho con người.

Examples

We want to automate our billing process.

Chúng tôi muốn **tự động hóa** quy trình thanh toán của mình.

Many factories automate production to save money.

Nhiều nhà máy **tự động hóa** sản xuất để tiết kiệm chi phí.

You can automate email responses with software.

Bạn có thể **tự động hóa** việc trả lời email bằng phần mềm.

We're trying to automate as much of the workflow as possible to save time.

Chúng tôi đang cố gắng **tự động hóa** càng nhiều khâu trong quy trình làm việc càng tốt để tiết kiệm thời gian.

If we automate these repetitive tasks, our team can focus on bigger projects.

Nếu **tự động hóa** các tác vụ lặp đi lặp lại này, đội chúng ta sẽ có thời gian tập trung vào các dự án lớn hơn.

They used robots to automate packing and shipping in their warehouse.

Họ đã sử dụng robot để **tự động hóa** việc đóng gói và vận chuyển trong kho hàng của mình.