Ketik kata apa saja!

"attainable" in Vietnamese

có thể đạt được

Definition

Có thể đạt được nếu bạn nỗ lực hợp lý. Thường dùng cho mục tiêu, ước mơ hoặc kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'goal', 'objective', 'target'. Không giống 'obtainable', 'attainable' nói về đạt được bằng nỗ lực, không chỉ là có được vật gì.

Examples

This goal is attainable if you work hard.

Nếu bạn làm việc chăm chỉ thì mục tiêu này **có thể đạt được**.

Perfect grades are not always attainable.

Điểm tuyệt đối không phải lúc nào cũng **có thể đạt được**.

Is this result attainable in one month?

Kết quả này **có thể đạt được** trong một tháng không?

Set attainable goals so you don't feel discouraged.

Đặt mục tiêu **có thể đạt được** để bạn không bị nản lòng.

For most people, running a marathon is attainable with proper training.

Đối với hầu hết mọi người, chạy marathon **có thể đạt được** nếu luyện tập tốt.

Don't set your sights too high—pick something attainable to start.

Đừng đặt mục tiêu quá cao—hãy chọn điều gì đó **có thể đạt được** để bắt đầu.