Ketik kata apa saja!

"at the feet of" in Vietnamese

dưới chândưới chân của

Definition

Cụm từ này chỉ vị trí ngay dưới chân ai đó hoặc dùng ẩn dụ để thể hiện sự biết ơn, học hỏi, hoặc tôn kính với người có uy tín hay trí tuệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói trang trọng, văn học hoặc tôn giáo. Thành ngữ như 'ngồi dưới chân thầy' thể hiện sự kính trọng lớn với người truyền dạy. Không dùng để chỉ vị trí trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The cat slept at the feet of the bed.

Con mèo nằm ngủ **dưới chân** giường.

She sat at the feet of her grandmother to listen to stories.

Cô ấy ngồi **dưới chân** bà để nghe kể chuyện.

There were flowers at the feet of the statue.

Có hoa đặt **dưới chân** bức tượng.

He learned wisdom by sitting at the feet of great teachers.

Anh ấy đã học được sự khôn ngoan bằng cách ngồi **dưới chân** các bậc thầy lớn.

Many people wish to study at the feet of respected artists.

Nhiều người mong muốn được học **dưới chân** các nghệ sĩ nổi tiếng.

She felt honored to be at the feet of such a wise mentor.

Cô ấy cảm thấy vinh dự khi được ở **dưới chân** một người thầy thông thái như vậy.