Ketik kata apa saja!

"at home" in Vietnamese

ở nhàcảm thấy như ở nhà

Definition

Có nghĩa là ở trong ngôi nhà của mình hoặc nơi mình sinh sống. Ngoài ra, chỉ cảm giác thoải mái, tự nhiên ở một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nhà của bản thân, không dùng cho nhà người khác (‘ở nhà họ’). ‘feel at home’ chỉ cảm giác thoải mái, tự nhiên. Khi mời ai, có thể dùng: 'Cứ tự nhiên như ở nhà'.

Examples

I always feel at home when I'm with my friends.

Tôi luôn cảm thấy **như ở nhà** khi ở cùng bạn bè.

He’s not at home to unannounced visitors.

Anh ấy không **ở nhà** với những vị khách đến bất ngờ.

She is at home right now.

Cô ấy đang **ở nhà** bây giờ.

Do you like to stay at home on weekends?

Bạn có thích ở **nhà** vào cuối tuần không?

My father works at home every Friday.

Bố tôi làm việc **ở nhà** vào mỗi thứ Sáu.

Come in and make yourself at home!

Vào đi và cứ **như ở nhà** nhé!